Vì sao người trầm cảm không muốn làm gì? Hiểu về sự bất lực tập nhiễm
Người trầm cảm không muốn làm gì không hẳn vì lười biếng, yếu đuối hay thiếu ý chí. Đằng sau sự thu mình và buông xuôi ấy có thể là tình trạng cạn kiệt năng lượng, mất hứng thú cùng niềm tin rằng mọi cố gắng đều không thể tạo ra thay đổi. Khái niệm “sự bất lực tập nhiễm” sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn vì sao họ rơi vào trạng thái này.
Trạng thái không muốn làm gì – Biểu hiện thường thấy ở người trầm cảm
Trầm cảm không đơn thuần là cảm giác buồn bã hoặc chán nản nhất thời. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đồng thời đến cảm xúc, suy nghĩ, năng lượng và khả năng thực hiện những hoạt động thường ngày. Người trầm cảm thường có biểu hiện mất hứng thú, mệt mỏi, khó tập trung, rối loạn giấc ngủ, thay đổi khẩu vị, thu mình hoặc cảm thấy bản thân vô dụng.

Trong đó, trạng thái không muốn làm bất cứ việc gì là biểu hiện khá thường gặp. Họ có thể hiểu mình cần thức dậy, ăn uống, làm việc hay giao tiếp với mọi người nhưng lại không đủ năng lượng và động lực để bắt đầu. Điều này thường được thể hiện qua những dấu hiệu sau:
- Không còn hứng thú với những việc từng yêu thích: Các hoạt động như nghe nhạc, xem phim, tập thể thao hoặc gặp gỡ bạn bè không còn mang lại cảm giác vui vẻ như trước. Người trong cuộc dần ngừng tham gia vì không còn mong đợi niềm vui từ những trải nghiệm ấy.
- Chỉ muốn nằm một chỗ: Họ có thể dành phần lớn thời gian ở trên giường nhưng vẫn cảm thấy kiệt sức. Việc ngồi dậy, thay quần áo, vệ sinh cá nhân hoặc bước ra khỏi phòng đôi khi cũng trở thành một thử thách lớn.
- Khó bắt đầu cả những công việc đơn giản: Những việc như pha một cốc nước, trả lời tin nhắn hay sắp xếp bàn làm việc có thể tạo ra cảm giác quá tải. Người trầm cảm biết việc cần làm nhưng gặp khó khăn khi chuyển suy nghĩ thành hành động cụ thể.
- Thường xuyên trì hoãn hoặc bỏ dở công việc: Khả năng tập trung và ra quyết định suy giảm khiến họ không biết nên bắt đầu từ đâu. Khi công việc tiếp tục tích tụ, áp lực và cảm giác tự trách cũng có thể tăng lên.
- Không muốn giao tiếp với mọi người: Người trầm cảm có xu hướng né tránh cuộc gọi, tin nhắn hoặc những buổi gặp mặt. Sự im lặng này không nhất thiết có nghĩa họ không cần được quan tâm mà có thể do không còn đủ năng lượng để trò chuyện, giải thích cảm xúc hoặc duy trì tương tác.
- Cảm thấy mọi cố gắng đều vô ích: Sau nhiều trải nghiệm không như mong đợi, họ có thể tin rằng dù mình làm gì thì hoàn cảnh cũng không thay đổi. Suy nghĩ này khiến động lực tiếp tục suy giảm và dẫn đến trạng thái thu mình, buông xuôi.
Vì vậy, tình trạng người trầm cảm không muốn làm gì không nên được nhìn nhận đơn giản là lười biếng hoặc thiếu ý chí. Đằng sau sự bất động ấy có thể là tình trạng cạn kiệt năng lượng, mất khả năng cảm nhận niềm vui và đặc biệt là niềm tin rằng hành động của bản thân không thể tạo ra khác biệt.
Vì sao người trầm cảm không muốn làm gì?
Việc mất động lực ở người trầm cảm thường bắt nguồn từ sự tác động đồng thời của nhiều yếu tố về cảm xúc, nhận thức và thể chất. Họ không nhất thiết đã mất hoàn toàn mong muốn thay đổi, nhưng có thể không còn đủ năng lượng, sự tập trung hoặc niềm tin để biến mong muốn ấy thành hành động.
Dưới đây là một số nguyên nhân giúp lý giải vì sao người trầm cảm không muốn làm gì:
- Suy giảm năng lượng kéo dài: Trầm cảm có thể khiến cơ thể luôn trong trạng thái mệt mỏi, nặng nề và chậm chạp, ngay cả khi người đó không vận động nhiều. Năng lượng ít ỏi khiến họ phải cân nhắc từng hoạt động, từ rời khỏi giường, tắm rửa đến chuẩn bị một bữa ăn. Vì vậy, những việc rất đơn giản với người khác cũng có thể trở thành thử thách lớn đối với họ.
- Mất khả năng cảm nhận niềm vui: Khi không còn tìm thấy sự hứng thú trong các hoạt động từng yêu thích, người trầm cảm cũng mất đi động lực để bắt đầu. Họ có thể nhớ rằng mình từng thích gặp bạn bè, nghe nhạc hoặc chơi thể thao nhưng hiện tại lại không cảm nhận được sự vui vẻ từ những việc đó. Nếu một hành động không còn hứa hẹn mang lại cảm xúc tích cực, việc tiếp tục thực hiện nó sẽ trở nên khó khăn hơn.
- Khó tập trung và đưa ra quyết định: Trầm cảm có thể ảnh hưởng đến khả năng sắp xếp suy nghĩ, ghi nhớ và lựa chọn phương án phù hợp. Người trong cuộc dễ bị quá tải trước nhiều công việc, không biết nên bắt đầu từ đâu hoặc liên tục nghi ngờ quyết định của mình. Cuối cùng, họ có thể chọn không làm gì để tạm tránh cảm giác căng thẳng.
- Rối loạn giấc ngủ làm cơ thể thêm kiệt sức: Một số người khó ngủ, thường xuyên thức giấc hoặc tỉnh dậy quá sớm, trong khi những người khác lại ngủ nhiều hơn bình thường. Dù biểu hiện theo cách nào, chất lượng giấc ngủ suy giảm cũng có thể khiến cơ thể thiếu sức sống, khó tỉnh táo và không muốn vận động vào ban ngày.
- Suy nghĩ tiêu cực làm giảm động lực hành động: Những suy nghĩ như “mình không đủ tốt”, “làm rồi cũng thất bại” hoặc “mọi người sẽ thất vọng về mình” có thể xuất hiện thường xuyên. Khi luôn dự đoán kết quả tiêu cực, người trầm cảm dễ né tránh nhiệm vụ để không phải đối mặt với thất bại hoặc cảm giác tự trách. Tuy nhiên, càng né tránh, họ càng khó nhận thấy những khả năng thay đổi tích cực.
- Cảm giác mất quyền kiểm soát: Việc liên tục trải qua thất bại, mất mát, chỉ trích hoặc những tình huống không thể tự mình thay đổi có thể khiến một người dần mất niềm tin vào nỗ lực của bản thân. Họ bắt đầu cho rằng dù có cố gắng đến đâu thì kết quả vẫn không khác đi. Theo thời gian, niềm tin này khiến họ ngừng tìm kiếm giải pháp, kể cả khi cơ hội thay đổi đã xuất hiện.
Trạng thái trên được gọi là sự bất lực tập nhiễm. Đây là một trong những góc nhìn quan trọng giúp lý giải tại sao người trầm cảm có thể thu mình, buông xuôi và không còn chủ động hành động dù sâu bên trong vẫn mong muốn cuộc sống trở nên tốt hơn.
Lý giải trạng thái không muốn làm gì ở người trầm cảm qua sự bất lực tập nhiễm
Một người có thể ngừng cố gắng khi nhiều lần nhận thấy hành động của mình không mang lại kết quả. Dần dần, họ hình thành niềm tin rằng bản thân không thể kiểm soát hoàn cảnh và tiếp tục giữ phản ứng thụ động ngay cả khi cơ hội thay đổi đã xuất hiện. Trong tâm lý học, hiện tượng này được gọi là sự bất lực tập nhiễm.
Sự bất lực tập nhiễm là gì?
Sự bất lực tập nhiễm là trạng thái một người dần cho rằng mọi nỗ lực của mình đều vô ích sau khi liên tục trải qua những tình huống khó chịu nhưng không thể kiểm soát hoặc thay đổi. Khi niềm tin này trở nên sâu sắc, họ có thể ngừng tìm kiếm giải pháp, không còn chủ động hành động và chấp nhận hoàn cảnh hiện tại dù trên thực tế vẫn tồn tại lối thoát.
“Tập nhiễm” không có nghĩa một người cố tình học cách yếu đuối hay lựa chọn sống thụ động. Đây là phản ứng được hình thành qua nhiều trải nghiệm lặp lại, khi họ từng cố gắng nhưng không nhận được kết quả tích cực. Trạng thái này thường thể hiện trên ba phương diện:
- Về nhận thức: Người đó tin rằng mình không có khả năng tác động đến kết quả hoặc hoàn cảnh sẽ không bao giờ thay đổi.
- Về cảm xúc: Họ dễ cảm thấy thất vọng, vô vọng, sợ hãi, tê liệt hoặc mất niềm tin vào bản thân.
- Về hành vi: Họ giảm nỗ lực, né tránh thử thách và không còn chủ động tìm kiếm giải pháp dù cơ hội đã xuất hiện.
Khái niệm này giúp giải thích vì sao có những người dường như “không chịu thay đổi” dù người ngoài nhìn thấy nhiều lựa chọn ngay trước mắt. Đối với họ, vấn đề không nằm ở việc không nhìn thấy hoàn toàn cơ hội mà là không còn tin hành động của mình có thể tạo ra khác biệt.
Thí nghiệm kinh điển về sự bất lực tập nhiễm
Vào khoảng năm 1965, tại Đại học Pennsylvania (Mỹ), nhà tâm lý học Martin Seligman đã tiến hành một thí nghiệm nhằm quan sát phản ứng của động vật trước những tình huống gây căng thẳng có thể hoặc không thể kiểm soát. Những chú chó được đặt trong các lồng có hệ thống tạo kích thích điện dưới sàn, sau đó chia thành từng nhóm với khả năng ngắt dòng điện khác nhau để theo dõi sự thay đổi trong hành vi của chúng.

Trong giai đoạn đầu, xét hai nhóm chính tham gia thí nghiệm:
- Nhóm có khả năng kiểm soát: Những con chó phải chịu kích thích điện gây khó chịu nhưng có thể thực hiện một hành động để làm dòng điện dừng lại. Sau một số lần thử, chúng nhận ra mối liên hệ giữa hành động và kết quả, từ đó học được cách chủ động thoát khỏi tình huống.
- Nhóm không có khả năng kiểm soát: Nhóm này tiếp xúc với kích thích tương tự nhưng không thể tự làm nó dừng lại. Dù giãy giụa, di chuyển hay thử nhiều phản ứng khác nhau, kết quả vẫn không thay đổi. Mọi nỗ lực của chúng dường như đều trở nên vô nghĩa.
Ở giai đoạn tiếp theo, các con vật được đưa vào một chiếc lồng đôi có vách ngăn thấp. Khi dòng điện xuất hiện ở một bên, chúng chỉ cần nhảy qua vách để sang khu vực không có điện.
Những con từng có khả năng kiểm soát tình huống nhanh chóng tìm thấy cách thoát ra. Ngược lại, nhiều con thuộc nhóm từng trải qua kích thích không thể kiểm soát lại không cố gắng vượt qua vách ngăn. Chúng nằm xuống, rên rỉ và chịu đựng dù cơ hội thoát khỏi tình huống đã ở ngay trước mắt.
Kết quả này cho thấy trải nghiệm mất quyền kiểm soát trong quá khứ có thể ảnh hưởng đến phản ứng trước hoàn cảnh mới. Các con vật không thiếu khả năng vận động và vách ngăn cũng không quá cao, nhưng chúng dường như không còn mong đợi rằng hành động của mình sẽ tạo ra kết quả. Từ đó, Seligman và các cộng sự phát triển khái niệm sự bất lực tập nhiễm.
Các nghiên cứu sau này đã bổ sung thêm một cách nhìn đáng chú ý: điểm cốt lõi không chỉ là “học cách bất lực” mà còn nằm ở việc cá thể có học được khả năng kiểm soát hay không. Khi từng trải nghiệm rằng hành động của mình có thể làm tình huống thay đổi, cá thể có xu hướng chủ động hơn trước những thử thách tiếp theo.
Sự bất lực tập nhiễm liên quan thế nào đến trầm cảm?
Con người không trải nghiệm và phản ứng hoàn toàn giống các con vật trong thí nghiệm. Tuy nhiên, mô hình bất lực tập nhiễm vẫn cung cấp một góc nhìn giúp lý giải trạng thái thu mình, buông xuôi và mất động lực ở một số người trầm cảm.
Chẳng hạn, cảm giác bất lực có thể dần hình thành ở:
- Một đứa trẻ thường xuyên bị chê bai và không được công nhận dù đã cố gắng.
- Một người nhiều lần bị phản bội, kiểm soát hoặc thao túng trong các mối quan hệ.
- Một người liên tiếp trải qua thất bại, mất mát hoặc biến cố nằm ngoài khả năng thay đổi.
- Một người sống lâu trong môi trường mà ý kiến, nhu cầu và nỗ lực của họ liên tục bị phủ nhận.
Ban đầu, họ vẫn có thể tìm cách giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, sau nhiều lần nỗ lực không mang lại kết quả, họ dần hình thành suy nghĩ: “Dù mình làm gì thì mọi chuyện vẫn như vậy”. Niềm tin này có thể phát triển theo một vòng lặp:
- Cố gắng nhưng không đạt được kết quả mong muốn.
- Cảm thấy bản thân không thể kiểm soát tình huống.
- Giảm kỳ vọng rằng những lần cố gắng tiếp theo sẽ có ích.
- Không còn chủ động hành động hoặc tìm kiếm giải pháp.
- Ít có cơ hội tạo ra kết quả tích cực.
- Niềm tin “mình không thể thay đổi điều gì” tiếp tục được củng cố.
Đây là một lý do khiến người trầm cảm không muốn làm gì dù cơ hội cải thiện vẫn có thể tồn tại. Họ không nhất thiết thiếu mong muốn tốt lên mà có thể đã mất niềm tin rằng hành động của mình sẽ mang lại kết quả. Việc nằm yên, né tránh hoặc từ bỏ lúc này có thể được hiểu như một phản ứng nhằm hạn chế những thất vọng và tổn thương tiếp theo.
Vì thế, các lời thúc giục như “cố lên”, “vui vẻ hơn đi” hay “đừng suy nghĩ nhiều nữa” thường khó tạo ra thay đổi. Với người đang cảm thấy bất lực, những câu nói này không giúp họ nhìn thấy mối liên hệ cụ thể giữa hành động và kết quả, thậm chí còn làm tăng cảm giác tội lỗi vì họ không thể thực hiện điều tưởng chừng rất đơn giản.
Dù vậy, sự bất lực tập nhiễm chỉ là một góc nhìn hỗ trợ giải thích trạng thái mất động lực, không phải nguyên nhân duy nhất của trầm cảm. Các yếu tố về năng lượng, giấc ngủ, khả năng tập trung, môi trường sống và trải nghiệm cá nhân cũng có thể góp phần khiến một người không muốn hoặc chưa thể hành động.
Làm thế nào để hỗ trợ người trầm cảm lấy lại động lực khi họ không muốn làm gì?
Để giúp người trầm cảm từng bước lấy lại động lực, sự hỗ trợ cần phù hợp với mức năng lượng và khả năng đáp ứng của họ ở từng thời điểm. Những trải nghiệm nhỏ nhưng có thể hoàn thành sẽ giúp họ dần khôi phục cảm giác tự chủ và nhận thấy nỗ lực của bản thân vẫn có ý nghĩa. Quá trình đồng hành nên tập trung vào cảm xúc, hành động thực tế và nguồn hỗ trợ phù hợp.
1. Lắng nghe và công nhận cảm xúc thay vì thúc ép
Trước tiên, hãy tạo ra một không gian đủ an toàn để người trầm cảm có thể chia sẻ mà không lo bị phán xét. Người thân không nhất thiết phải lập tức đưa ra giải pháp mà có thể bắt đầu bằng việc lắng nghe, thể hiện sự quan tâm và công nhận rằng những gì họ đang trải qua thực sự khó khăn.

Thay vì nói “có mỗi việc đó cũng không làm được” hoặc “hãy nghĩ tích cực lên”, có thể sử dụng những cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn như: “Mình biết lúc này mọi việc đang rất nặng nề với bạn”, “Bạn không cần giải quyết tất cả trong hôm nay” hoặc “Mình có thể làm gì để giúp bạn cảm thấy dễ chịu hơn một chút?”. Những câu nói này giúp họ nhận thấy mình được thấu hiểu và không phải tự đối mặt với mọi chuyện.
Người đồng hành cũng cần tránh so sánh, nhắc lại thiếu sót hoặc xem sự im lặng là thái độ chống đối. Một người có thể chưa sẵn sàng phản hồi nhưng vẫn cảm nhận được sự quan tâm. Trong nhiều trường hợp, việc bình tĩnh ở bên và sẵn sàng lắng nghe có ý nghĩa hơn những lời động viên mạnh mẽ.
2. Cùng họ bắt đầu từ những hành động nhỏ, có thể kiểm soát
Khi một người tin rằng mọi nỗ lực đều vô ích, mục tiêu quá lớn dễ làm cảm giác bất lực tăng thêm. Thay vì yêu cầu họ nhanh chóng trở lại nhịp sống bình thường, hãy chia hoạt động thành những bước nhỏ phù hợp với khả năng hiện tại.
Chẳng hạn, “ra ngoài vận động” có thể bắt đầu bằng việc mở cửa sổ, đứng ngoài ban công vài phút hoặc đi bộ một đoạn ngắn. “Dọn dẹp căn phòng” có thể thu nhỏ thành gấp một chiếc chăn hay sắp xếp vài món đồ. Nếu rời khỏi giường vẫn là thử thách, bước đầu tiên đôi khi chỉ cần ngồi dậy, uống một cốc nước hoặc rửa mặt.
Nên đưa ra lựa chọn thay vì mệnh lệnh, chẳng hạn: “Bạn muốn uống nước trước hay mở rèm trước?” hoặc “Hôm nay mình cùng đi bộ năm phút hay ngồi ngoài hiên một lúc?”. Khi được tự lựa chọn, họ có cơ hội lấy lại cảm giác kiểm soát. Mỗi việc nhỏ được hoàn thành cũng tạo thêm một bằng chứng rằng hành động của bản thân vẫn có thể làm hoàn cảnh thay đổi.
3. Hỗ trợ duy trì nhịp sinh hoạt cơ bản
Trầm cảm có thể làm đảo lộn giấc ngủ, ăn uống và những hoạt động chăm sóc bản thân. Khi nhịp sinh hoạt thiếu ổn định, tình trạng mệt mỏi và khó bắt đầu công việc có thể trở nên rõ rệt hơn. Người thân có thể hỗ trợ duy trì một số thói quen đơn giản nhưng không nên biến chúng thành yêu cầu bắt buộc.
Có thể cùng họ chuẩn bị một bữa ăn dễ dùng, mở rèm đón ánh sáng, nhắc giờ nghỉ hoặc đi bộ nhẹ nếu thể trạng cho phép. Sự đồng hành trực tiếp thường dễ tiếp nhận hơn việc chỉ đưa ra lời khuyên, chẳng hạn nói “Mình cùng ăn một chút nhé” thay vì “Bạn phải ăn uống đúng giờ”.
Không cần cố gắng thay đổi toàn bộ lịch sinh hoạt trong một lần. Nên chọn một hoặc hai hoạt động cần thiết, duy trì trong khả năng rồi mới điều chỉnh thêm. Cách làm này giúp hạn chế cảm giác quá tải và tạo ra nhịp sống dễ dự đoán hơn.
4. Khơi lại những hoạt động từng có ý nghĩa
Người trầm cảm có thể không còn thấy vui ngay cả khi thực hiện những việc mình từng yêu thích. Do đó, mục tiêu ban đầu không phải buộc họ lập tức tìm lại niềm vui mà là tạo cơ hội để họ kết nối dần với những điều từng mang lại cảm giác gần gũi, thư giãn hoặc có ý nghĩa.

Người thân có thể gợi ý nghe một bài hát quen thuộc, chăm sóc cây, ngồi cùng thú cưng, xem lại vài bức ảnh hoặc thực hiện một hoạt động sáng tạo đơn giản. Nên ưu tiên những việc ít tốn sức, không đòi hỏi kết quả và để họ chủ động lựa chọn thời điểm tham gia.
Nếu họ chưa cảm thấy hứng thú, không nên xem đó là thất bại hoặc tiếp tục thúc ép. Khả năng cảm nhận niềm vui có thể cần thời gian để dần trở lại. Điều quan trọng là họ đã có thêm một trải nghiệm ngoài trạng thái nằm yên hoặc thu mình quen thuộc.
5. Giúp họ nhận ra mối liên hệ giữa hành động và kết quả
Khi rơi vào trạng thái bất lực, một người thường tập trung vào những việc chưa làm được và bỏ qua các thay đổi nhỏ do chính mình tạo ra. Người thân có thể cùng họ nhìn lại những hoạt động đã hoàn thành trong ngày, chẳng hạn ăn được một bữa, trả lời một tin nhắn, tắm rửa hoặc bước ra ngoài vài phút.
Không cần lập bảng theo dõi phức tạp hoặc biến việc ghi chép thành nhiệm vụ mới. Chỉ một vài ghi nhận ngắn về hành động và kết quả cũng có thể giúp họ nhận thấy sự thay đổi, chẳng hạn: “Mở cửa sổ khiến căn phòng sáng hơn” hoặc “Gửi tin nhắn và đã nhận được lời hồi đáp”. Những bằng chứng cụ thể này dần làm suy yếu niềm tin rằng mọi cố gắng đều vô ích.
Với những suy nghĩ tuyệt đối như “mình luôn thất bại” hoặc “không có gì thay đổi được”, người đồng hành không nên vội tranh luận. Có thể nhẹ nhàng hỏi: “Bạn có nhớ lần nào nỗ lực của mình đã tạo ra một thay đổi nhỏ không?” hoặc “Ở thời điểm này, điều gì vẫn nằm trong khả năng của bạn?”. Cách gợi mở này giúp họ nhìn hoàn cảnh linh hoạt hơn mà không cảm thấy suy nghĩ và cảm xúc của mình bị phủ nhận.
6. Chủ động tìm sự hỗ trợ từ chuyên gia tâm lý
Nếu tình trạng mất động lực và không muốn làm gì kéo dài, ảnh hưởng rõ rệt đến việc ăn uống, ngủ nghỉ, học tập, làm việc hoặc khả năng tự chăm sóc, hãy khuyến khích người trầm cảm tìm sự hỗ trợ từ chuyên gia tâm lý. Qua quá trình trao đổi, chuyên gia có thể giúp họ nhận diện những khó khăn đang gặp phải, hiểu rõ suy nghĩ khiến bản thân mất động lực và xây dựng kế hoạch hỗ trợ phù hợp.

Người thân nên đề cập vấn đề này bằng thái độ nhẹ nhàng, tránh khiến họ cảm thấy bị ép buộc hoặc trở thành gánh nặng. Có thể nói: “Mình thấy gần đây bạn đã phải chịu đựng rất nhiều. Nếu bạn đồng ý, mình sẽ cùng bạn tìm một người có chuyên môn để hỗ trợ”. Gia đình cũng có thể giúp tìm đơn vị uy tín, đặt lịch hoặc đi cùng trong buổi gặp đầu tiên nếu họ mong muốn.
Nếu người trầm cảm nhắc đến việc muốn biến mất, làm tổn thương bản thân hoặc không muốn tiếp tục sống, cần xem đây là dấu hiệu cần hỗ trợ khẩn cấp. Người thân nên ở bên, hạn chế để họ một mình và nhanh chóng liên hệ cơ sở y tế gần nhà hoặc dịch vụ cấp cứu 115 để được hướng dẫn, hỗ trợ kịp thời.
Tình trạng người trầm cảm không muốn làm gì không nên bị quy kết là lười biếng, yếu đuối hay thiếu ý chí. Góc nhìn về sự bất lực tập nhiễm cho thấy những trải nghiệm mất kiểm soát kéo dài có thể khiến một người dần ngừng cố gắng, ngay cả khi cơ hội thay đổi đã xuất hiện. Bằng sự lắng nghe, những mục tiêu vừa sức và quá trình đồng hành kiên nhẫn, họ có thể từng bước nhận ra hành động của mình vẫn tạo ra khác biệt và xây dựng lại niềm tin vào khả năng thay đổi.
Có thể bạn quan tâm
- Người trầm cảm thường nghĩ gì? Những thông tin cần biết
- Khi người trầm cảm im lặng phải làm sao? Điều cần biết
- Điện não đồ của người trầm cảm và các thông tin cần biết
Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!